敬遠 (けいえん) — avoidance, shunning

けいえん avoidance
Tần suất #9104 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keien

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • avoidance
  • shunning

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.