遠征 (えんせい) — expedition, campaign, viễn chinh

えんせい expedition
Tần suất #6413 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ensei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • expedition
  • campaign
  • viễn chinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.