望遠鏡 (ぼうえんきょう) — telescope, vọng viễn kính

ぼうえんきょう telescope
Tần suất #7365 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

bouenkyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • telescope
  • vọng viễn kính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.