遠隔 (えんかく) — remote, distant, viễn ngăn

えんかく remote
Tần suất #6445 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

enkaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • remote
  • distant
  • viễn ngăn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.