畏敬 (いけい) — reverence, awe

けい reverence
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ikei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • reverence
  • awe

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.