管弦楽 (かんげんがく) — orchestral music, orchestra, quản huyền lạc

かんげんがく orchestral music
Tần suất #9105 3 ký tự 漢語 kango noun

kangengaku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • orchestral music
  • orchestra
  • quản huyền lạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.