遠藤 (えんどう) — Endou, viễn đằng
遠藤
Endou
Tần suất #5965
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
endou
Nghĩa
- Endou
- viễn đằng