走り回る (はしりまわる) — to run around, to rush about

はしまわ to run around
Tần suất #6591 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

hashirimawaru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to run around
  • to rush about

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.