走り (はしり) — running, a run

はし running
Tần suất #8365 Lớp 2 2 ký tự noun

hashiri

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • running
  • a run

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.