走 — chạy, tẩu

はしる chạy
Lớp 2 7 nét action sports
U+8D70 Tần suất #626 Heisig #384 Bộ thủ #156

Nghĩa

  • chạy
  • tẩu

Từ vựng

はし hashi Kun'yomi

そう sou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Compound ideograph (会意). 土 (earth) beneath a running figure. To run — feet pounding the earth.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.