張り (はり) — tension, firmness

tension
Tần suất #6592 Lớp 5 2 ký tự noun

hari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tension
  • firmness

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.