走る
to run
Tần suất #480
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 characters
hashiru
Meanings
- to run