走れる (はしれる) — to be able to run, lon chạy
走れる
to be able to run
Tần suất #7331
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
hashireru
Nghĩa
- to be able to run
- lon chạy