早稲田大学 (わせだだいがく) — Waseda University, tảo gạo điền đại học
早稲田大学
Waseda University
Tần suất #7274
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
noun
Từ loại (JMdict: n)
wasedadaigaku
Nghĩa
- Waseda University
- tảo gạo điền đại học