大きな (おおきな) — lớn

おおきな lớn
Tần suất #333 Lớp 1 3 ký tự pre-noun adjectival

ookina

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lớn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.