おおきい
大
big
U+5927
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 5
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 5.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 nét
Tần suất #7
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #107
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #37
Nghĩa
- big
- large
- great
Từ vựng
おお oo Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
大
き
い
ookii
big
大
阪
oosaka
Osaka
大
幅
oohaba
large-scale
大
手
oote
major company
大
型
oogata
large-sized
大
い
に
ooini
greatly
大
勢
oozei
many people
大
蔵
省
ookurashou
Ministry of Finance
大
蔵
ookura
Okura (surname)
大
声
oogoe
loud voice
大
口
ooguchi
big mouth
大
男
oootoko
large man
大
石
ooishi
large stone
大
雨
ooame
heavy rain
たい tai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
大
変
taihen
very
大
切
taisetsu
important
大
会
taikai
tournament
大
量
tairyou
large quantity
大
衆
taishuu
the masses
大
半
taihan
majority
大
戦
taisen
great war
大
陸
tairiku
continent
大
国
taikoku
great power
大
使
taishi
ambassador
大
使
館
taishikan
embassy
大
気
taiki
atmosphere
大
抵
taitei
usually
大
し
た
taishita
considerable
大
正
taishou
Taisho era
大
木
taiboku
large tree
だい dai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
大
dai
big
大
臣
daijin
minister (government)
大
学
daigaku
university
最
大
saidai
largest
大
事
daiji
important
拡
大
kakudai
expansion
大
統
領
daitouryou
president (of a country)
大
好
き
daisuki
love
大
丈
夫
daijoubu
all right
大
体
daitai
roughly
国
務
大
臣
kokumudaijin
minister of state
巨
大
kyodai
huge
大
学
院
daigakuin
graduate school
重
大
juudai
serious
大
学
生
daigakusei
university student
増
大
zoudai
increase
東
大
toudai
University of Tokyo
膨
大
boudai
enormous
大
分
daibu
considerably
偉
大
idai
great
最
大
限
saidaigen
maximum
大
地
daichi
earth
東
京
大
学
toukyoudaigaku
University of Tokyo
大
都
市
daitoshi
large city
大
胆
daitan
bold
大
小
daishou
sizes