絶好 (ぜっこう) — ideal, best, tuyệt hảo

ぜっこう ideal
Tần suất #7273 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

zekkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ideal
  • best
  • tuyệt hảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.