rice field
U+7530 JLPT 4 Lớp 1 5 nét Tần suất #90 Heisig #14 Bộ thủ #102

Nghĩa

  • rice field
  • rice paddy

Từ vựng

でん den On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 田 sau nét thứ 1
    1
  2. 田 sau nét thứ 2
    2
  3. 田 sau nét thứ 3
    3
  4. 田 sau nét thứ 4
    4
  5. 田 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)