(ぜん) — Zen, Zen Buddhism

ぜん Zen
Tần suất #7275 1 ký tự noun

zen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Zen
  • Zen Buddhism

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.