欠落 (けつらく) — lack, deficiency, khiếm lạc

けつらく lack
Tần suất #9045 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ketsuraku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lack
  • deficiency
  • khiếm lạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.