濫用 (らんよう) — abuse, misuse, lạm dụng

らんよう abuse
Tần suất #9046 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ranyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • abuse
  • misuse
  • lạm dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.