落札 (らくさつ) — winning a bid, successful bid, lạc trát

らくさつ winning a bid
Tần suất #5244 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

rakusatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • winning a bid
  • successful bid
  • lạc trát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.