欠席 (けっせき) — absence, nonattendance, khiếm tịch

けっせき absence
Tần suất #6202 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

kesseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • absence
  • nonattendance
  • khiếm tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.