集落 (しゅうらく) — settlement, làng, tập lạc

しゅうらく settlement
Tần suất #5621 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shuuraku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • settlement
  • làng
  • tập lạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.