落語 (らくご) — rakugo, comic storytelling, lạc ngữ

らく rakugo
Tần suất #5644 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

rakugo

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rakugo
  • comic storytelling
  • lạc ngữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.