量 — lượng
りょう
量
lượng
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
12 nét
U+91CF
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #469
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #189
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- lượng
Từ vựng
りょう ryou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
量
ryou
số lượng
大
量
tairyou
lớn số lượng
計
量
keiryou
measurement
重
量
juuryou
cân nặng
数
量
suuryou
số lượng
量
的
ryouteki
quantitative
音
量
onryou
volume
軽
量
keiryou
lightweight
量
子
ryoushi
quantum
力
量
rikiryou
ability
少
量
shouryou
nhỏ số lượng
量
産
ryousan
mass production
定
量
teiryou
fixed quantity
分
量
bunryou
số lượng
多
量
taryou
lớn số lượng
容
量
youryou
capacity
質
量
shitsuryou
mass
減
量
genryou
weight loss
測
量
sokuryou
surveying
裁
量
sairyou
discretion
量
販
ryouhan
mass sales