質量 (しつりょう) — mass, cân nặng, chất lượng

しつりょう mass
Tần suất #7184 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shitsuryou

Pitch りょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mass
  • cân nặng
  • chất lượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.