測量 (そくりょう) — surveying, measurement, trắc lượng

そくりょう surveying
Tần suất #8469 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sokuryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • surveying
  • measurement
  • trắc lượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.