軽量 (けいりょう) — lightweight, ánh sáng, khinh lượng

けいりょう lightweight
Tần suất #7024 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

keiryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lightweight
  • ánh sáng
  • khinh lượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.