量販 (りょうはん) — mass sales, volume selling, lượng bán
量販
mass sales
Tần suất #8511
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun · transitive · suru verb
Từ loại (JMdict: n, vs, vt)
ryouhan
Nghĩa
- mass sales
- volume selling
- lượng bán