音量 (おんりょう) — volume, âm lượng

おんりょう volume
Tần suất #6921 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

onryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • volume
  • âm lượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.