action
Kanji (30)
- はいる 入 vào
- でる 出 ra
- みる 見 thấy
- いく 行 đi
- つう 通 thông
- くる 来 đến
- さく 作 làm
- かく 書 sách
- うる 売 bán
- とめる 止 dừng
- きく 聞 nghe
- しょく 食 ăn
- き 帰 về
- かい 買 mua
- あるく 歩 bước
- よむ 読 đọc
- はしる 走 chạy
- ひらく 開 mở
- うごく 動 động
- もつ 持 cầm
- しん 進 tiến
- つかう 使 dùng
- し 始 bắt đầu
- しゅう 終 kết thúc
- じゅう 住 ở
- のむ 飲 uống
- ひ 飛 bay
- とじる 閉 đóng
- わたる 渡 qua
- こえる 越 di chuyển