負 — thua, phụ

thua
Lớp 3 9 nét sports
U+8CA0 Tần suất #443 Heisig #67

Nghĩa

  • thua
  • phụ

Từ vựng

・ぶ fu On'yomi

ma Kun'yomi

o Kun'yomi

おい oi Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.