請負 (うけおい) — contract, undertaking, thỉnh phụ

うけおい contract
Tần suất #8177 2 ký tự 混合 mixed noun

ukeoi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • contract
  • undertaking
  • thỉnh phụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.