自負 (じふ) — self-confidence, pride, tự phụ

self-confidence
Tần suất #8128 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

jifu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • self-confidence
  • pride
  • tự phụ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.