(ふ) — loss, thất bại

loss
Tần suất #5660 Lớp 3 1 ký tự no-adjective

fu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • loss
  • thất bại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.