形 — hình

かたち hình
Lớp 2 7 nét
U+5F62 Tần suất #418 Heisig #1711

Nghĩa

  • hình

Từ vựng

かたち katachi Kun'yomi

かた ・がた kata Kun'yomi

きょう ・ぎょう kyou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Phono-semantic compound (形声). Left side gives structure, 彡 (hair/streaks) suggests visible lines and patterns. Shape, form.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.