手形 (てがた) — hóa đơn, promissory note, thủ hình

がた hóa đơn
Tần suất #9183 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

tegata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hóa đơn
  • promissory note
  • thủ hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.