形容詞 (けいようし) — adjective, i-adjective, hình dung lời

けいよう adjective
Tần suất #9052 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

keiyoushi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • adjective
  • i-adjective
  • hình dung lời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.