あたま head
U+982D JLPT 3 Lớp 2 16 nét Tần suất #433 Heisig #1441

Nghĩa

  • head
  • counter for large animals

Từ vựng

あたま atama Kun'yomi

とう tou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 頭 sau nét thứ 1
    1
  2. 頭 sau nét thứ 2
    2
  3. 頭 sau nét thứ 3
    3
  4. 頭 sau nét thứ 4
    4
  5. 頭 sau nét thứ 5
    5
  6. 頭 sau nét thứ 6
    6
  7. 頭 sau nét thứ 7
    7
  8. 頭 sau nét thứ 8
    8
  9. 頭 sau nét thứ 9
    9
  10. 頭 sau nét thứ 10
    10
  11. 頭 sau nét thứ 11
    11
  12. 頭 sau nét thứ 12
    12
  13. 頭 sau nét thứ 13
    13
  14. 頭 sau nét thứ 14
    14
  15. 頭 sau nét thứ 15
    15
  16. 頭 sau nét thứ 16
    16

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)