地形 (ちけい) — terrain, topography, địa hình

けい terrain
Tần suất #6296 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

chikei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • terrain
  • topography
  • địa hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.