帯域 (たいいき) — bandwidth, frequency band, đới vực

たいいき bandwidth
Tần suất #8394 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

taiiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bandwidth
  • frequency band
  • đới vực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.