飼料 (しりょう) — feed, fodder, tự liệu

りょう feed
Tần suất #8393 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shiryou

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • feed
  • fodder
  • tự liệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.