帯
belt
Tần suất #2048
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
1 characters
obi
Meanings
- belt
- sash
- zone
- band