海域 (かいいき) — biển khu vực, nước, hải vực

かいいき biển khu vực
Tần suất #8522 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kaiiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biển khu vực
  • nước
  • hải vực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.