帯びる (おびる) — to wear, to carry

びる to wear
Tần suất #6174 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · transitive

obiru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to wear
  • to carry

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.