熱帯 (ねったい) — tropics, tropical zone, nhiệt đới

ねったい tropics
Tần suất #7111 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

nettai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tropics
  • tropical zone
  • nhiệt đới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.