三角形 (さんかくけい) — tam giác, tam giác hình

さんかくけい tam giác
Tần suất #9702 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango no-adjective

sankakukei

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tam giác
  • tam giác hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.