三 — ba, tam

さん ba
Lớp 1 3 nét number
U+4E09 Tần suất #14 Heisig #3

Nghĩa

  • ba
  • tam

Từ vựng

mi Kun'yomi

みっ mi Kun'yomi

さぶ sabu Kun'yomi

みつ mitsu Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.