一角 (いっかく) — một góc, a section, nhất giác

いっかく một góc
Tần suất #6033 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

ikkaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một góc
  • a section
  • nhất giác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.